Ngô Bệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: "Ngô Bệ" là tên một thủ lĩnh khởi nghĩa nông dân chống lại triều đình nhà Trần vào khoảng giữa thế kỷ XIV.
- Người lãnh đạo cuộc khởi nghĩa: Ông là người đã tập hợp lực lượng, chiếm giữ vùng núi và tự xưng vương, chống lại chính quyền trung ương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Cuộc khởi nghĩa của Ngô Bệ nổ ra vào thời vua Trần Dụ Tông.
- Sử sách ghi chép về việc Ngô Bệ chiếm giữ núi Yên Phụ.
- Ngô Bệ đã dựng cờ khởi nghĩa và xưng vương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khởi nghĩa Ngô Bệ": Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ sự kiện, phong trào khởi nghĩa do Ngô Bệ lãnh đạo.
- Khởi nghĩa Ngô Bệ là một trong những cuộc nổi dậy của nông dân thời Trần.
- "Theo Ngô Bệ làm loạn": Cách nói trong sử liệu cũ, chỉ việc tham gia vào lực lượng khởi nghĩa của ông.
- Nhiều người dân nghèo đói đã theo Ngô Bệ làm loạn.
Biến thể và từ gần giống
- Thủ lĩnh khởi nghĩa: Danh từ chung chỉ người đứng đầu một cuộc nổi dậy vũ trang.
- Nghĩa quân: Chỉ đội quân khởi nghĩa, lực lượng theo ông.
Từ đồng nghĩa
- Thủ lĩnh nông dân: Người đứng đầu phong trào của nông dân.
- Kẻ làm loạn: Cách gọi từ góc nhìn của triều đình phong kiến đương thời, mang sắc thái tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tên riêng này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tên riêng này)
- Người làng Trà Hương đời vua Trần Dụ Tôn. Họp Đảng làm loạn, giữ núi Yên Phụ, dựng cây cờ lớn ở trên núi, tiếm vị xưng vương